Bảng báo giá vật tư, thiết bị điện

 

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH 

& NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MIỀN NAM

 

van moi

contact 1 icon

Đ/c: 129 đường 25/12, TT. Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận

Mã số thuế: 3401214300

Hotline: 0969.246.729; 0845.738.168.

Email: [email protected]     

Website: http://truongansolar.com

 

 

 

 

contact 2 icon

 Hỗ trợ mua hàng & CSKH

0969 246 729

0845 738 168

Bảng báo giá vật tư, thiết bị điện

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH VÀ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MIỀN NAM
Địa chỉ: Số nhà 129 đường 25/12, thị trấn Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận.    
MST: 3401214300          
TK: 4814201005730          
Website: htpp://wwwtruongansolar.com          

Mail: [email protected]

ĐT: 0969 246 729; 0845 738 168.

         
BẢNG BÁO GIÁ VẬT TƯ, THIẾT BỊ ĐIỆN
(Có giá trị đến tháng 01.2022, sau thời gian này có thể ±5% giá trị)
STT Tên Hàng Hóa Hãng SX ĐVT SL Đơn giá Ghi chú
  CHỤP CÁCH ĐIỆN          
1 Nắp chụp LBFCO trên VN Cái 1 78.750  
2 Nắp chụp LBFCO dưới VN Cái 1 49.350  
3 Nắp chụp FCO duoi VN Cái 1 49.350  
4 Nắp chụp FCO tren VN Cái 1 50.400  
5 Nắp chụp LA VN Cái 1 21.000  
6 Nắp chụp MBT hạ thế, cao thế VN Cái 1 35.700  
7 Nắp chụp kẹp quai VN Cái 1 72.450  
8 Nắp chụp sứ đứng ( chụp đơn) VN Cái 1 94.500  
9 Nắp chụp đầu cực TU-TI (hình hộp chữ nhật) VN Cái 1 30.450  
10 Nắp chụp bát sứ TI (giống hình chảo) VN Cái 1 123.900  
11 Nắp chụp bát sứ TU (giống cái tô) VN Cái 1 57.750  
  ĐẦU COSSE ĐỒNG          
1 Đầu cosse SC Cu 4mm2 (4/6) VN Cái 1 1.260  
2 Đầu cosse SC Cu 6mm2  (6/8) VN Cái 1 1.470  
3 Đầu cosse SC Cu 10mm2 (6/8) VN Cái 1 1.785  
4 Đầu cosse SC Cu 16mm2 (6/8) VN Cái 1 2.100  
5 Đầu cosse SC Cu 25mm2 (8/10) VN Cái 1 2.520  
6 Đầu cosse SC Cu 35mm2  (8/10) VN Cái 1 4.200  
7 Đầu cosse SC Cu 50mm2  (8/10/12) VN Cái 1 4.410  
8 Đầu cosse SC Cu 70mm2  (8/10/12) VN Cái 1 6.825  
9 Đầu cosse SC Cu 95mm2  (10/12) VN Cái 1 9.450  
10 Đầu cosse SC Cu 120mm2  (12/14/16) VN Cái 1 11.550  
11 Đầu cosse SC Cu 150mm2 (12/14/16) VN Cái 1 15.750  
12 Đầu cosse SC Cu 185mm2  (12/14/16) VN Cái 1 19.950  
13 Đầu cosse SC  Cu 240mm2 (12/14/16) VN Cái 1 29.400  
14 Đầu cosse SC Cu 300mm2  (12/14/16) VN Cái 1 42.000  
15 Đầu cosse SC Cu 400mm2  (14/16) VN Cái 1 63.000  
  ĐẦU COSSE ĐỒNG - NHÔM          
1 Đầu cosse Cu-Al 16mm2 VN Cái 1 4.935  
2 Đầu cosse Cu-Al 25mm2 VN Cái 1 5.775  
3 Đầu cosse Cu-Al 35mm2 VN Cái 1 6.090  
4 Đầu cosse Cu-Al 50mm2 VN Cái 1 7.350  
5 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 VN Cái 1 8.925  
6 Đầu cosse Cu-Al 95mm2 VN Cái 1 11.025  
7 Đầu cosse Cu-Al 120mm2 VN Cái 1 14.175  
8 Đầu cosse Cu-Al 150mm2 VN Cái 1 17.850  
9 Đầu cosse Cu-Al 185mm2 VN Cái 1 22.050  
8 Đầu cosse Cu-Al 240mm2 VN Cái 1 28.875  
9 Đầu cosse Cu-Al 300mm2 VN Cái 1 49.350  
10 Đầu cosse Cu-Al 400mm2 VN Cái 1 93.450  
11 Đầu cosse Cu-Al 630mm2 VN Cái 1 309.750  
  ĐẦU COSSE ĐỒNG - NHÔM          
1 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 35mm2 VN Cái 1 44.100  
2 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 50mm2 VN Cái 1 49.350  
3 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 70mm2 VN Cái 1 49.350  
4 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 95mm2 VN Cái 1 49.350  
5 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 120mm2 VN Cái 1 84.000  
6 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 150mm2 VN Cái 1 84.000  
7 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 185mm2 VN Cái 1 120.960  
6 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 240mm2 VN Cái 1 120.750  
7 Đầu cosse DTL2(GULIFA)Cu-Al 300mm2 VN Cái 1 173.250  
  ĐẦU COSSE ĐỒNG (LOẠI BÍT)          
1 Đầu Cosse NU 16mm2 VN Cái 1 4.830  
2 Đầu Cosse NU 25mm2 VN Cái 1 5.880  
3 Đầu Cosse NU 35mm2 VN Cái 1 8.925  
4 Đầu Cosse NU 50mm2 VN Cái 1 13.125  
5 Đầu Cosse NU 70mm2 VN Cái 1 17.850  
6 Đầu Cosse NU 95mm2 VN Cái 1 26.250  
7 Đầu Cosse NU 120mm2 VN Cái 1 37.800  
8 Đầu Cosse NU 150mm2 VN Cái 1 43.050  
9 Đầu Cosse NU 185mm2 VN Cái 1 54.600  
10 Đầu Cosse NU 240mm2 VN Cái 1 67.200  
11 Đầu Cosse NU 300mm2 VN Cái 1 106.050  
12 Đầu Cosse NU 400mm2 VN Cái 1 159.600  
13 Đầu Cosse NU 500mm2 VN Cái 1 195.300  
14 Đầu Cosse NU 630mm2 VN Cái 1 298.200  
  ĐẦU COSSE ĐỒNG (LOẠI 2 LỖ)          
1 Coss 2 Lỗ NF 16 (8) VN Cái 1 12.600  
2 Coss 2 Lỗ NF 25 (8) VN Cái 1 13.650  
3 Coss 2 Lỗ NF 35 (8) VN Cái 1 17.850  
4 Coss 2 Lỗ NF 50 (8,10) VN Cái 1 23.100  
5 Coss 2 Lỗ NF 70 (10,12) VN Cái 1 35.700  
6 Coss 2 Lỗ NF 95 (12,14) VN Cái 1 43.050  
7 Coss 2 Lỗ NF 120 (12/14) VN Cái 1 60.900  
8 Coss 2 Lỗ NF 150 (12/14) VN Cái 1 70.350  
9 Coss 2 Lỗ NF 185 (12/14) VN Cái 1 93.450  
10 Coss 2 Lỗ NF 240 (12/14) VN Cái 1 118.650  
11 Coss 2 Lỗ NF 300 (12/14) VN Cái 1 168.000  
12 Coss 2 Lỗ NF 400 (12/14) VN Cái 1 215.250  
13 Coss 2 Lỗ NF 500 (16) VN Cái 1 315.000  
14 Coss 2 Lỗ NF 630 (20) VN Cái 1 427.350  
  CHỤP ĐẦU COSSE CÁC LOẠI          
1 Chụp cosse SC 16mm2 VN Cái 1 1.050  
2 Chụp cosse SC 25mm2 VN Cái 1 1.050  
3 Chụp cosse SC 35mm2 VN Cái 1 1.050  
4 Chụp cosse SC 50mm2 VN Cái 1 2.100  
5 Chụp cosse SC 70mm2 VN Cái 1 2.100  
6 Chụp cosse SC 95mm2 VN Cái 1 3.150  
7 Chụp cosse SC 120mm2 VN Cái 1 3.150  
8 Chụp cosse SC 150mm2 VN Cái 1 3.150  
9 Chụp cosse SC 185mm2 VN Cái 1 4.200  
10 Chụp cosse SC 240mm2 VN Cái 1 5.250  
11 Chụp cosse SC 300mm2 VN Cái 1 5.250  
  ỐNG MJPT          
1 ỐNG MJPT 35 VN Cái 1 29.400  
2 ỐNG MJPT 50 VN Cái 1 35.700  
3 ỐNG MJPT 70 VN Cái 1 35.700  
4 ỐNG MJPT 95 VN Cái 1 37.800  
5 ỐNG MJPT 120 VN Cái 1 37.800  
6 ỐNG MJPT 150 VN Cái 1 88.200  
  KẸP CHŨ C          
1 Kẹp Chữ C35-35 VN Cái 1 26.250  
2 Kẹp Chữ C70-35 VN Cái 1 52.500  
3 Kẹp Chữ C70-70 VN Cái 1 42.000  
4 Kẹp Chữ C95-95 VN Cái 1 49.350  
5 Kẹp Chữ C120-120 VN Cái 1 56.700  
  KẸP CÁP THÉP DÂY NEO          
1 Kẹp 2 BL 10 (32x100x3,2ly) PMECO Cái 1 12.075  
2 Kẹp 2 BL 14 (40x100x4,2ly) PMECO Cái 1 15.750  
3 Kẹp 3 BL bản 42 BL 14 (42x125x5,5ly) PMECO Cái 1 24.675  
4 Kẹp 3 BL bản 42 BL 16 (42x125x5,5ly) PMECO Cái 1 26.775  
5 Kẹp 3 BL bản 46 BL 16 (46x130x6,5ly) PMECO Cái 1 30.450  
6 Kẹp 3 BL bản 50 BL 16 (50x150x7,5ly) PMECO Cái 1 39.900  
  KẸP WR CÁC LOẠI          
1 WR 189 (35-35) PMECO Cái 1 11.550  
2 WR 259 (50-50) PMECO Cái 1 11.550  
3 WR 219 (70-70) PMECO Cái 1 11.550  
4 WR 289 (50-70) PMECO Cái 1 11.550  
5 WR 379 (50-95) PMECO Cái 1 11.550  
6 WR 419 (95-95) PMECO Cái 1 11.550  
7 WR 815 (70-240) PMECO Cái 1 13.650  
8 WR 835 (95-240) PMECO Cái 1 14.700  
9 WR 875 (150-240) PMECO Cái 1 18.900  
10 WR 929 (240-240) PMECO Cái 1 23.100  
  KẸP NGỪNG ( KHÓA NÉO)          
1 Kẹp ngừng (khóa néo) 2F 2 lỗ (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 7.350  
2 Kẹp ngừng (khóa néo) 2F 4 lỗ (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 9.450  
3 Kẹp ngừng cáp (khóa néo) ABC 4x11-25-35mm
(nhúng kẽm)
PMECO Cái 1 27.300  
4 Kẹp ngừng cáp (khóa néo)ABC 4x50-95mm (nhúng
kẽm)
PMECO Cái 1 29.400  
5 Kẹp ngừng cáp (khóa néo) ABC 4x120-150mm (nhúng
kẽm)
PMECO Cái 1 47.250  
6 Kẹp ngừng (khóa néo) ABC 4x185mm PMECO Cái 1 75.600  
7 Kẹp ngừng (khóa néo) ABC 4x240mm PMECO Cái 1 76.650  
  MÓC TREO ( KHÓA ĐỠ)          
1 Móc treo ( khóa đỡ) 4x240mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 32.550  
2 Móc treo ( khóa đỡ) 4x150 mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 24.150  
3 Móc treo ( khóa đỡ) 4x95mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 14.700  
4 Móc treo ( khóa đỡ) 4x70mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 13.650  
5 Móc treo ( khóa đỡ) 4x50mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 13.650  
6 Móc treo ( khóa đỡ) 4x35mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 13.650  
7 Móc treo ( khóa đỡ) 4x25mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 13.650  
8 Móc treo ( khóa đỡ) 4x11mm (nhúng kẽm) PMECO Cái 1 14.700  
9 Bánh xe móc PMECO Cái 1 6.300  
10 Móc chữ A (Giá móc đôi) PMECO Cái 1 25.200  
11 Giá móc đơn cáp ABC PMECO Cái 1 29.400  
  NỐI BỌC IPC HẠ THẾ          
1 Kẹp IPC 95/35 PMECO Cái 1 12.600  
2 Kẹp IPC 2/11, 2/25, 11/22 PMECO Cái 1 12.600  
3 Kẹp IPC 50/150, 1BL PMECO Cái 1 16.800  
4 Kẹp IPC 50/150, 2BL PMECO Cái 1 24.150  
5 Kẹp IPC 185/240, 2BL PMECO Cái 1 78.750  
6 Bịt đầu cáp 50, 70, 95 PMECO Cái 1 1.890  
7 Bịt đầu cáp 120 PMECO Cái 1 2.100  
  KẸP QUAI + HOTLINE          
1 Kẹp quai 2/0 dây 50-70 PMECO Cái 1 27.300  
2 Kẹp quai 4/0 dây 120 PMECO Cái 1 35.700  
3 Kẹp quai 4/0 (240) (dây 185-240) PMECO Cái 1 74.550  
4 Kẹp quai ÉP 50-70 PMECO Cái 1 92.400  
5 Kẹp quai ÉP 95-120 PMECO Cái 1 108.150  
6 Kẹp quai ÉP 240 PMECO Cái 1 115.500  
7 Kẹp quai ty dùng cho dây 70-95mm2 PMECO Cái 1 215.980  
8 Kẹp quai ty dùng cho dây 185-240mm2 PMECO Cái 1 220.616  
9 Kẹp hotline 2/0 dây 25-70mm2 PMECO Cái 1 43.050  
10 Kẹp hotline 4/0 dây 95-120mm2 đỏ PMECO Cái 1 82.950  
11 Kẹp hotline 4/0 dây 95-120mm2 mạ trắng đục PMECO Cái 1 61.950  
12 Kẹp hotline 4/0 dây 95-120mm2 vàng PMECO Cái 1 61.950  
13 Kẹp hotline 350 dây 150-350mm2 đỏ PMECO Cái 1 106.050  
14 Kẹp hotline 240-350 mạ trắng đục PMECO Cái 1 89.250  
15 Kẹp hotline 240-350 vàng PMECO Cái 1 89.250  
  KẸP NHÔM          
1 Kẹp AC 50-70 (2 bulon) PMECO Cái 1 12.075  
2 Kẹp AC 50-70 (2 bulon) (dày) PMECO Cái 1 12.600  
3 Kẹp AC 50-70 (3 bulon) PMECO Cái 1 16.800  
4 Kẹp AC 50-70 (3 bulon)  (dày) PMECO Cái 1 18.900  
5 Kẹp AC 95 -120 (3 bulon) PMECO Cái 1 16.800  
6 Kẹp AC 95 -120 (3 bulon) (dày) PMECO Cái 1 19.950  
7 Kẹp AC 120-150 (3 bulon) PMECO Cái 1 29.400  
8 Kẹp AC 185-240 (3 bulon) PMECO Cái 1 42.000  
  KẸP RẼ NHÁNH SONG SONG ĐỒNG - NHÔM          
1 Kẹp nối rẽ Cu-AL (6-50/16-70) - 2 Bulon PMECO Cái 1 28.350  
2 Kẹp nối rẽ Cu-AL  (6-50/16-70) -  3 bulon PMECO Cái 1 40.950  
3 Kẹp nối rẽ Cu-AL  (10-95/25-150) - 2 Bulon PMECO Cái 1 35.700  
4 Kẹp nối rẽ Cu-AL  (10-95/25-150) - 3 Bulon PMECO Cái 1 50.400  
5 Kẹp nối rẽ Cu-AL  (35-240/35-300) - 3 Bulon PMECO Cái 1 115.500  
  ỐNG NỐI DÂY AC LOẠI DÀI          
1 Ống nối ép AC 50 loại dài PMECO Ống 1 19.950  
2 Ống nối ép AC 70 loại dài PMECO Ống 1 21.420  
3 Ống nối ép AC 95 loại dài PMECO Ống 1 24.150  
4 Ống nối ép AC 120 loại dài PMECO Ống 1 28.350  
5 Ống nối ép AC 150 loại dài PMECO Ống 1 39.900  
6 Ống nối ép AC 185 loại dài PMECO Ống 1 48.300  
7 Ống nối ép AC 240 loại dài PMECO Ống 1 65.100  
  ỐNG NỐI NHÔM LOẠI NGẮN          
1 Ống nối ép loại ngắn AL 16 PMECO Ống 1 2.310  
2 Ống nối ép loại ngắn AL 25 PMECO Ống 1 2.520  
3 Ống nối ép loại ngắn AL 35 PMECO Ống 1 3.150  
4 Ống nối ép loại ngắn AL 50 PMECO Ống 1 4.305  
5 Ống nối ép loại ngắn AL 70 PMECO Ống 1 5.355  
6 Ống nối ép loại ngắn AL 95 PMECO Ống 1 6.300  
7 Ống nối ép loại ngắn AL 120 PMECO Ống 1 7.875  
8 Ống nối ép loại ngắn AL 150 PMECO Ống 1 9.450  
9 Ống nối ép loại ngắn AL 185 PMECO Ống 1 12.600  
10 Ống nối ép loại ngắn AL 240 PMECO Ống 1 16.800  
11 Ống nối ép loại ngắn AL 300 PMECO Ống 1 24.150  
12 Ống nối ép loại ngắn AL 400 PMECO Ống 1 38.325  
  ỐNG NỐI ĐỒNG NHÔM CU-AL          
1 Ống nối ép Cu-Al 16 PMECO Ống 1 9.030  
2 Ống nối ép Cu-Al 25 PMECO Ống 1 11.025  
3 Ống nối ép Cu-Al 35 PMECO Ống 1 13.650  
4 Ống nối ép Cu-Al 50 PMECO Ống 1 18.900  
5 Ống nối ép Cu-Al 70 PMECO Ống 1 26.250  
6 Ống nối ép Cu-Al 95 PMECO Ống 1 34.650  
7 Ống nối ép Cu-Al 120 PMECO Ống 1 38.325  
8 Ống nối ép Cu-Al 150 PMECO Ống 1 48.300  
9 Ống nối ép Cu-Al 185 PMECO Ống 1 60.900  
10 Ống nối ép Cu-Al 240 PMECO Ống 1 72.450  
11 Ống nối ép Cu-Al 300 PMECO Ống 1 103.950  
  ỐNG NỐI ĐỒNG          
1 Ống nối ép Cu 10 PMECO Ống 1 1.680  
2 Ống nối ép Cu 16 PMECO Ống 1 2.100  
3 Ống nối ép Cu 25 PMECO Ống 1 2.835  
4 Ống nối ép Cu 35 PMECO Ống 1 3.990  
5 Ống nối ép Cu 50 PMECO Ống 1 5.040  
6 Ống nối ép Cu 70 PMECO Ống 1 6.825  
7 Ống nối ép Cu 95 PMECO Ống 1 9.450  
8 Ống nối ép Cu 120 PMECO Ống 1 13.125  
9 Ống nối ép Cu 150 PMECO Ống 1 15.960  
10 Ống nối ép Cu 185 PMECO Ống 1 19.425  
11 Ống nối ép Cu 240 PMECO Ống 1 28.350  
12 Ống nối ép Cu 300 PMECO Ống 1 40.950  
13 Ống nối ép Cu 400 PMECO Ống 1 61.950  
  Splitbolt ( ốc xiết cáp)          
1 M14 mm2 PMECO Cái 1 7.350  
2 M 22 mm2 PMECO Cái 1 11.550  
3 M38 mm2 PMECO Cái 1 12.600  
4 1/0 ( 38-48mm2) PMECO Cái 1 15.750  
5 2/0 ( 50-70mm2) PMECO Cái 1 19.950  
6 4/0 ( 95-100mm2) PMECO Cái 1 28.875  
7 250 MCM ( 100-120mm2) PMECO Cái 1 30.450  
8 350 MCM ( 120-150mm2) PMECO Cái 1 48.300  
9 500 MCM ( 185-250mm2) PMECO Cái 1 63.000  
10 750 MCM ( 300-350mm2) PMECO Cái 1 91.350  
             
1 Ống chằng lệch f60x1,9mmx1,5m PMECO Ống 1 129.150  
2 Ống chằng lệch f60x1,9mmx1,2m PMECO Ống 1 108.150  
3 Đầu đuôi bộ chằng lệch PMECO Bộ 1 68.250  
4 Yếm cáp 2,5mm PMECO Cái 1 5.250  
5 Ulevis 2,5mm PMECO Cái 1 10.500  
6 Ulevis 3mm PMECO Cái 1 12.600  
7 Rack 2x2.5mm PMECO Cái 1 49.350  
8 Rack 3x2.5mm PMECO Cái 1 69.300  
9 Rack 4x2.5mm PMECO Cái 1 96.600  
10 Băng keo hạ thế PMECO Cuộn 1 5.775  
11 Băng keo trung thế (TQ) PMECO Cuộn 1 73.500  
12 Băng keo trung thế (3M) PMECO Cuộn 1 294.000  
13 Băng cảnh báo cáp ngầm (100m) PMECO Cuộn 1 262.500  
  BULON CÁC LOẠI          
  BULON XOẮN          
1 Bulon xoắn 12x60 PMECO Cây 1 10.500  
2 Bulon xoắn 12x250 PMECO Cây 1 16.800  
  BULON MẮT          
1 Bulon mắt 16x250 PMECO Cây 1 26.775  
2 Bulon mắt 16x300 PMECO Cây 1 28.875  
3 Bulon mắt 16x350 PMECO Cây 1 31.500  
4 Bulon mắt 16x400 PMECO Cây 1 36.750  
5 Bulon mắt 16x450 PMECO Cây 1 40.950  
6 Bulon mắt 16x500 PMECO Cây 1 42.000  
7 Bulon mắt 16x550 PMECO Cây 1 46.200  
8 Bulon mắt 16x600 PMECO Cây 1 50.400  
  BULON MÓC          
15 Bulon móc 16x250 PMECO Cây 1 25.200  
16 Bulon móc 16x300 PMECO Cây 1 26.775  
17 Bulon móc 16x350 PMECO Cây 1 30.450  
18 Bulon móc 16x400 PMECO Cây 1 33.600  
19 Bulon móc 16x450 PMECO Cây 1 36.750  
20 Bulon móc 16x500 PMECO Cây 1 39.900  
21 Bulon móc 16x550 PMECO Cây 1 44.100  
22 Bulon móc 16x600 PMECO Cây 1 47.250  
  BULON LỤC GIÁC          
1 Bulon 12x40 PMECO Cái 1 4.200  
2 Bulon 12x50 PMECO Cái 1 4.200  
3 Bulon 16x40 PMECO Cái 1 6.300  
4 Bulon 16x50 PMECO Cái 1 6.300  
5 Bulon16x150 lục giác PMECO Cây 1 11.550  
6 Bulon 16x250 lục giác PMECO Cây 1 15.225  
7 Bulon 16x300 lục giác PMECO Cây 1 17.325  
8 Bulon 16x350 lục giác PMECO Cây 1 21.000  
9 Bulon 16x400 lục giác PMECO Cây 1 23.100  
10 Bulon 16x450 lục giác PMECO Cây 1 25.200  
11 Bulon 16x500 lục giác PMECO Cây 1 28.350  
  BULON VEN RĂNG SUỐT          
1 Bulon 16x250 (VRS) 2 tán  (4 tán cộng thêm 3.000 ) PMECO Cây 1 13.125  
2 Bulon 16x300 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 14.700  
3 Bulon 16x350 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 16.800  
4 Bulon 16x400 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 18.900  
5 Bulon 16x450 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 19.950  
6 Bulon 16x500 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 22.050  
7 Bulon 16x550 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 23.100  
8 Bulon 16x600 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 25.200  
9 Bulon 16x650 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 26.250  
10 Bulon 16x700 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 28.350  
11 Bulon 16x750 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 30.450  
12 Bulon 16x800 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 31.500  
13 Bulon 16x1000 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 37.800  
14 Bulon 22x400 (VRS) 2 tán (4 tán cộng thêm 7.000 ) PMECO Cây 1 38.850  
15 Bulon 22x450 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 40.950  
16 Bulon 22x500 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 44.100  
17 Bulon 22x550 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 48.300  
18 Bulon 22x600(VRS) 2 tán PMECO Cây 1 52.500  
19 Bulon 22x650 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 55.650  
20 Bulon 22x700 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 58.800  
21 Bulon 22x750 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 61.950  
22 Bulon 22x800 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 66.150  
23 Bulon 22x850 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 69.300  
24 Bulon 22x900 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 71.400  
25 Bulon 22x950 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 76.650  
26 Bulon 22x1000 (VRS) 2 tán PMECO Cây 1 78.750  
  BULON VEN RĂNG 2 ĐẦU          
1 Bulon 16x300 (2ĐR) 2 tán (4 tán cộng thêm 3.000 ) PMECO Cây 1 21.000  
2 Bulon 16x350 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 23.100  
3 Bulon 16x400 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 25.200  
4 Bulon 16x450 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 27.300  
5 Bulon 16x500 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 29.400  
6 Bulon 16x550 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 32.550  
7 Bulon 16x600 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 33.600  
8 Bulon 16x650 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 36.750  
9 Bulon 16x700 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 38.850  
10 Bulon 16x750 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 42.000  
11 Bulon 16x800 (2ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 44.100  
23 Bulon 22x400 (2 ĐR) 2 tán (4 tán cộng thêm 7.000 ) PMECO Cây 1 45.150  
24 Bulon 22x450 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 49.350  
25 Bulon 22x500 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 53.550  
26 Bulon 22x550 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 57.750  
27 Bulon 22x600 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 60.900  
28 Bulon 22x650 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 66.150  
29 Bulon 22x700 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 71.400  
30 Bulon 22x750 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 76.650  
31 Bulon 22x800 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 78.750  
32 Bulon 22x850 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 82.950  
33 Bulon 22x900 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 88.200  
34 Bulon 22x950 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 91.350  
35 Bulon 22x1000 (2 ĐR) 2 tán PMECO Cây 1 95.550  
  LONDEN VUÔNG          
1 Lông đền vuông f18 (50*50*2,5mm) PMECO Cái 1 1.575  
2 Lông đền vuông f14 (50*50*2,5mm) PMECO Cái 1 2.625  
3 Londen vuông  (60*6mm) PMECO Cái 1 6.825  
4 Londen vuông (80*6mm) PMECO Cái 1 11.550  
6 Londen vuông (80*8mm) PMECO Cái 1 14.700  
7 Tán 16 PMECO Cái 1 2.100  
8 Tán 22 PMECO Cái 1 4.200  
I XÀ, GIÁ TREO, THANH CHỐNG          
  ĐÀ 6mm CÁC LOẠI          
1 Đà L75x75x6x0,6m (1-ốp) PMECO Cây 1 136.500  
2 Đà V75x75x6x0,8m (1 ốp) PMECO Cây 1 152.250  
3 Đà V75x75x6x1,2m (0 ốp) PMECO Cây 1 199.500  
4 Đà V75x75x6x1,2m (2 ốp) PMECO Cây 1 231.000  
5 Đà V75x75x6x1,4m (2 ốp) PMECO Cây 1 252.000  
6 Đà V75x75x6x1,8m (3 ốp) PMECO Cây 1 320.250  
7 Đà V75x75x6x2m (0 ốp) PMECO Cây 1 315.000  
8 Đà V75x75x6x2m (1 ốp) PMECO Cây 1 325.500  
9 Đà V75x75x6x2m (2 ốp) PMECO Cây 1 336.000  
10 Đà V75x75x6x2m (3 ốp) PMECO Cây 1 351.750  
11 Đà V75x75x6x2m (4 ốp) PMECO Cây 1 367.500  
12 Đà V75x6x2.2m (4 ốp) PMECO Cây 1 404.250  
13 Đà V75x75x6x2,4m (0 ốp) PMECO Cây 1 372.750  
14 Đà V75x75x6x2,4m (3 ốp) PMECO Cây 1 414.750  
15 Đà V75x75x6x2,4m (4 ốp) PMECO Cây 1 420.000  
16 Đà V75x75x6x2,6m (0 ốp) PMECO Cây 1 399.000  
17 Đà V75x75x6x2,6m (3 ốp) PMECO Cây 1 435.750  
18 Đà V75x75x6x2,8m (0 ốp) PMECO Cây 1 430.500  
19 Đà V75x75x6x2,8m (3 ốp) PMECO Cây 1 462.000  
20 Đà V75x75x6x3m (0 ốp) PMECO Cây 1 451.500  
21 Đà V75x75x6x3m (3 ốp) PMECO Cây 1 493.500  
22 Đà V75x75x6x3,2m (0 ốp) PMECO Cây 1 483.000  
23 Đà V75x75x6x3,2m (3 ốp) PMECO Cây 1 525.000  
  ĐÀ 8mm CÁC LOẠI          
1 Đà V75x75x8x0,6m (1ốp) PMECO Cây 1 168.000  
2 Đà V75x75x8x0,8m (1ốp) PMECO Cây 1 199.500  
3 Đà V75x75x8x1,2m (0 ốp) PMECO Cây 1 257.250  
4 Đà V75x75x8x1,2m (2 ốp) PMECO Cây 1 330.750  
5 Đà V75x75x8x1,4m (2 ốp) PMECO Cây 1 341.250  
6 Đà V75x75x8x1,8m (4 ốp) PMECO Cây 1 446.250  
7 Đà V75x75x8x2m (0 ốp) PMECO Cây 1 425.250  
8 Đà V75x75x8x2m (2 ốp) PMECO Cây 1 451.500  
9 Đà V75x75x8x2m (3 ốp) PMECO Cây 1 462.000  
10 Đà V75x75x8x2m (4 ốp) PMECO Cây 1 488.250  
11 Đà V75x75x8x2,2m (0 ốp) PMECO Cây 1 462.000  
12 Đà V75x75x8x2,2m (3 ốp) PMECO Cây 1 514.500  
13 Đà V75x75x8x2,2m (4 ốp) PMECO Cây 1 535.500  
14 Đà V75x75x8x2,4m (0 ốp) PMECO Cây 1 504.000  
15 Đà V75x75x8x2,4m (3 ốp) PMECO Cây 1 556.500  
16 Đà V75x75x8x2,4m (4 ốp) PMECO Cây 1 567.000  
17 Đà V75x75x8x2,5m (0 ốp) PMECO Cây 1 525.000  
18 Đà V75x75x8x2,6m (0 ốp) PMECO Cây 1 546.000  
19 Đà V75x75x8x2,6m (3 ốp) PMECO Cây 1 588.000  
20 Đà V75x75x8x2,8m (0 ốp) PMECO Cây 1 588.000  
21 Đà V75x75x8x2,8m (3 ốp) PMECO Cây 1 640.500  
22 Đà V75x75x8x3m (0 ốp) PMECO Cây 1 630.000  
23 Đà V75x75x8x3m (3 ốp) PMECO Cây 1 682.500  
24 Đà V75x75x8x3,2m (0 ốp) PMECO Cây 1 661.500  
25 Đà V75x75x8x3,2m (3 ốp) PMECO Cây 1 714.000  
26 Đà V75x75x8x4m (6 ốp) PMECO Cây 1 966.000  
  ĐÀ MÁY BIẾN ÁP, THÁP TRỤ CÁC LOẠI          
1 Đà U 100x0,5m PMECO Cây 1 94.500  
2 Đà U 100x0,4m PMECO Cây 1 84.000  
3 Đà U 100x0,8m PMECO Cây 1 147.000  
4 Đà U 100x0,7m PMECO Cây 1 136.500  
5 Đà U 100x1,0m PMECO Cây 1 168.000  
6 Đà U 100x1,1m PMECO Cây 1 183.750  
7 Đà U 100x1,13m PMECO Cây 1 189.000  
8 Đà U 100x1,9m PMECO Cây 1 325.500  
9 Đà U 100x2,2m PMECO Cây 1 378.000  
10 Đà U 120x2,0m PMECO Cây 1 451.500  
11 Đà U 120x2,5m PMECO Cây 1 546.000  
12 Đà U 120x3,0m PMECO Cây 1 682.500  
13 Đà U 120x3,5m PMECO Cây 1 661.500  
14 Đà U 140x2,0m PMECO Cây 1 483.000  
15 Đà U 140x2,5m PMECO Cây 1 682.500  
16 Đà U 140x3m PMECO Cây 1 808.500  
17 Đà U 140x3,5m PMECO Cây 1 819.000  
18 Đà U 200x5lix2,8m PMECO Cây 1 1.344.000  
19 Đà U 200x8lix2,8m PMECO Cây 1 1.732.500  
20 Đà U 200x5lix3m PMECO Cây 1 1.417.500  
21 Đà U 200x8lix3m PMECO Cây 1 1.837.500  
22 Đà U 160-0,8m PMECO Cây 1 273.000  
23 Đà U 160-1,5m PMECO Cây 1 488.250  
24 Đà U 160-1,7m PMECO Cây 1 561.750  
25 Đà U 160-2,1m PMECO Cây 1 687.750  
26 Đà U 160-2,6m PMECO Cây 1 850.500  
27 Đà U 160-2,7m PMECO Cây 1 913.500  
28 Đà U 160-2,8m PMECO Cây 1 955.500  
29 Đà U 160-3,0m PMECO Cây 1 976.500  
30 Đà U 160-3,0m loại dày PMECO Cây 1 1.144.500  
31 Đà U 160-3,2m PMECO Cây 1 1.102.500  
32 Đà U 160-3,4m PMECO Cây 1 1.155.000  
33 Đà U 200-2,8m PMECO Cây 1 1.375.500  
34 Đà U 200-3m PMECO Cây 1 1.375.500  
35 Bộ đà trạm ngồi 13 cây (bộ đà trụ ghép) không Bulon PMECO Bộ 1 4.882.500  
36 Bộ đà trạm ngồi 13 cây (bộ đà trụ ghép) có Bulon PMECO Bộ 1 5.407.500  
  ĐÀ + CHỐNG COMPOSITE CÁC LOẠI          
73 Đà composite 110x80x0,8m PMECO Cây 1 262.500  
74 Đà composite 110x80x2m PMECO Cây 1 666.750  
75 Đà composite 110x80x2,4m PMECO Cây 1 816.900  
76 Đà composite 110x80x2,8m PMECO Cây 1 928.200  
77 Đà composite 75x75x2,4m PMECO Cây 1 741.300  
78 Đà composite 75x75x2,6m PMECO Cây 1 803.250  
79 Đà composite 75x75x2,8m PMECO Cây 1 865.200  
80 Thanh chống vuông composite 38x38x1820 PMECO Cây 1 354.900  
81 Thanh chống Composit 40x10x720 PMECO Cây 1 87.150  
82 Thanh chống Composit 40x10x920 PMECO Cây 1 111.090  
83 Thanh chống Composit 60x10x720 PMECO Cây 1 99.750  
84 Thanh chống Composit 60x10x810 PMECO Cây 1 109.200  
85 Thanh chống Composit 60x10x920 PMECO Cây 1 126.000  
  THANH CHỐNG CÁC LOẠI          
86 Thanh chống dẹp 60x5x710 PMECO Cây 1 49.350  
87 Thanh chống dẹp 60x6x710 PMECO Cây 1 57.750  
88 Thanh chống dẹp 60x5x800 PMECO Cây 1 54.600  
89 Thanh chống dẹp 60x6x800 PMECO Cây 1 66.150  
90 Thanh chống dẹp 60x5x920 PMECO Cây 1 65.100  
91 Thanh chống dẹp 60x6x920 PMECO Cây 1 75.600  
92 Thanh chống V50x5x720 (theo đà 800) PMECO Cây 1 89.250  
93 Thanh chống V50x5x810 (theo đà 2200) PMECO Cây 1 94.500  
94 Thanh chống V50x5x920 (theo đà 2400) PMECO Cây 1 100.800  
95 Thanh chống V50x5x1150 (Theo đà lệch 2/3) PMECO Cây 1 120.750  
96 Thanh chống V50x5x2m (Theo đà lệch 2/3) PMECO Cây 1 204.750  
97 Thanh chống V50x5x2,1m  (Theo đà lệch TP) PMECO Cây 1 220.500  
98 Thanh chống V63x5x0,81m PMECO Cây 1 126.000  
99 Thanh chống V63x5x0,92m PMECO Cây 1 135.450  
100 Thanh chống V63x5x1,130m PMECO Cây 1 156.450  
101 Thanh chống V63x5x2,1m (Theo đà lệch TP) PMECO Cây 1 267.750  
102 Thanh chống V63x5x2,5m (Theo đà lệch TP) PMECO Cây 1 303.450  
103 Thanh chống V63x6x2,1m  (Theo đà lệch TP) PMECO Cây 1 320.250  
104 Thanh chống V63x6x2,5m (Theo đà lệch TP) PMECO Cây 1 349.650  
105 Thanh chống V75x6x1200 PMECO Cây 1 199.500  
106 Thanh chống V75x8x1200 PMECO Cây 1 262.500  
107 Thanh chống V75x8x2000 PMECO Cây 1 399.000  
108 Chân sứ đỉnh V50x5x530 PMECO Cây 1 101.850  
109 Chân sứ đỉnh V75x6x725 PMECO Cây 1 156.450  
110 Chân sứ đỉnh V75x6x800 PMECO Cây 1 169.050  
111 Chân sứ đỉnh V75x8x800 PMECO Cây 1 211.050  
  POTHELET CÁC LOẠI          
109 Pothelet V50x5x1500 PMECO Cây 1 157.500  
100 Pothelet V50x5x2000 PMECO Cây 1 194.250  
101 Pothelet V50x5x2400 PMECO Cây 1 241.500  
102 Pothelet V50x5x2500 PMECO Cây 1 246.750  
103 Pothelet V50x5x3000 PMECO Cây 1 283.500  
104 Pothelet V63x5x3000 PMECO Cây 1 378.000  
105 Pothelet V63x6x2000 PMECO Cây 1 304.500  
106 Pothelet V63x6x2500 PMECO Cây 1 367.500  
107 Pothelet V63x6x3000 PMECO Cây 1 430.500  
  KHUNG - GIÁ ĐỠ - THANH NỐI          
113 Thanh nối pla 60x6x410 PMECO Cây 1 37.800  
114 Khung TU-TI 1 tầng chữ H (V50*940) PMECO Cái 1 484.050  
114 Khung TU 2 tầng chữ H PMECO Cái 1 108.150  
115 Khung TI 2 tầng chữ H PMECO Cái 1 129.150  
115 Khung U80x600 (bắt FCO, LA) PMECO Cái 1 113.400  
116 Khung U Pla 60x6x1150 (bắt FCO, LA) PMECO Cái 1 108.150  
116 U100x1200- 2 ốp lắp TU, TI PMECO Cái 1 210.000  
117 Pla 400x500x5 lắp TU, TI PMECO Cái 1 168.000  
117 Giá treo chữ T V50 PMECO Cái 1 147.000  
118 Giá treo chữ T V63 PMECO Cái 1 168.000  
118 Giá đỡ đầu cáp 3x50 (V50) PMECO Cái 1 136.500  
119 Giá đỡ đầu cáp 3x240 (V50) PMECO Cái 1 147.000  
119 Giá đỡ đầu cáp (V63) PMECO Cái 1 157.500  
120 Giá đỡ đầu cáp 3x50 (V75) PMECO Cái 1 204.750  
120 Giá đỡ đầu cáp 3x240 (V75) PMECO Cái 1 236.250  
121 Giá đỡ DS PMECO Cái 1 105.000  
121 Khánh tam giác nhỏ (6mm) PMECO Cái 1 52.500  
122 Khánh tam giác trung (6mm) PMECO Cái 1 73.500  
122 Khánh tam giác trung (8mm) PMECO Cái 1 94.500  
123 Khánh tam giác lớn (8mm) PMECO Cái 1 210.000  
  GIÁ TREO MÁY BIẾN ÁP          
131 Giá treo MBT 1x25 (U120x550) PMECO Cái 1 299.250  
132 Giá treo MBT 1x50 (U140x700) PMECO Cái 1 399.000  
132 Giá treo MBT 1x75 (U160x900) PMECO Cái 1 504.000  
133 Giá treo MBT 1x100 PMECO Cái 1 514.500  
133 Giá treo MBT 3x25 (U120x550) PMECO Cái 1 735.000  
134 Giá treo MBT 3x37.5-50 (U160x900) PMECO Cái 1 1.260.000  
134 Giá treo MBT 3x75 (U200x900) PMECO Cái 1 1.680.000  
135 Giá treo MBT 3x100 (U200x900) PMECO Cái 1 1.690.500  
  TIẾP ĐỊA          
138 Cọc tiếp địa V63x5x2,4m PMECO Cây 1 283.500  
139 Cọc tiếp địa V63x5x2,5m (có ốp đầu) PMECO Cây 1 315.000  
140 Dây tiếp địa D6 PMECO Kg 1 28.350  
141 Dây tiếp địa D8 PMECO Kg 1 28.350  
142 Dây tiếp địa D10 PMECO Kg 1 28.350  
143 Dây tiếp địa D12 PMECO Kg 1 29.400  
144 Dây tiếp địa D16 PMECO Kg 1 29.400  
  PHỤ KIỆN, BỘ CHẰNG, TIẾP ĐỊA, CODE CÁC LOẠI        
  CODE CÁC LOẠI          
1 Code D280/f21 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 35.700  
2 Code D280/f42 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 37.800  
3 Code D280/f60 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 38.850  
4 Code D280/ f90 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 40.950  
5 Code D280/f114 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 42.000  
6 Code D280/f140 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 45.150  
7 Code D280/f168 (30*2,5mm) PMECO Bộ 1 50.400  
8 Code D280/f21 (30*2,5mm) có chân nới PMECO Bộ 1 37.800  
9 Code D280/f42 (30*2,5mm) có chân nới PMECO Bộ 1 39.900  
10 Code D280/f60 (30*2,5mm) có chân nới PMECO Bộ 1 40.950  
11 Code D280/f90 (30*2,5mm)  có chân nới PMECO Bộ 1 44.100  
12 Code D280/f114 (30*2,5mm)   có chân nới PMECO Bộ 1 45.150  
13 Code D280/f140 (30*2,5mm)   có chân nới PMECO Bộ 1 48.300  
14 Code D280/f168 (30*2,5mm)  có chân nới PMECO Bộ 1 52.500  
15 Code D280/f21 (30*3mm) PMECO Bộ 1 40.950  
16 Code D280/f42 (30*3mm) PMECO Bộ 1 43.050  
17 Code D280/f60 (30*3mm) PMECO Bộ 1 45.150  
18 Code D280/ f90 (30*3mm) PMECO Bộ 1 47.250  
19 Code D280/f114 (30*3mm) PMECO Bộ 1 49.350  
20 Code D280/f168 (30*3mm) PMECO Bộ 1 53.550  
21 Code D280/f21 (30*4mm) PMECO Bộ 1 69.300  
22 Code D280/f42 (30*4mm) PMECO Bộ 1 72.450  
23 Code D280/f60 (30*3mm) PMECO Bộ 1 80.850  
24 Code D280/ f90 (30*3mm) PMECO Bộ 1 84.000  
25 Code D280/f114 (30*3mm) PMECO Bộ 1 91.350  
26 Code D280/f168 (30*3mm) PMECO Bộ 1 90.300  
27 Code D195(80*8mm) PMECO Bộ 1 208.950  
28 Code D200(80*8mm) PMECO Bộ 1 210.000  
29 Code D207(80*8mm) PMECO Bộ 1 217.350  
30 Code D210(80*8mm) PMECO Bộ 1 220.500  
31 Code D220(80*8mm) PMECO Bộ 1 231.000  
32 Code D240(80*8mm) PMECO Bộ 1 237.300  
33 Code D250(80*8mm) PMECO Bộ 1 240.450  
34 Code D260(80*8mm) PMECO Bộ 1 243.600  
35 Code D280(80*8mm) PMECO Bộ 1 261.450  
36 Code D300(80*8mm) PMECO Bộ 1 274.050  
37 Code D320(80*8mm) PMECO Bộ 1 284.550  
38 Code D340(80*8mm) PMECO Bộ 1 299.250  
39 Code D195(100*8mm) PMECO Bộ 1 250.950  
40 Code D207(100*8mm) PMECO Bộ 1 261.450  
41 Code D210(100*8mm) PMECO Bộ 1 266.700  
42 Code D220(100*8mm) PMECO Bộ 1 274.050  
43 Code D240(100*8mm) PMECO Bộ 1 288.750  
44 Code D250(100*8mm) PMECO Bộ 1 291.900  
45 Code D260(100*8mm) PMECO Bộ 1 299.250  
46 Code D280(100*8mm) PMECO Bộ 1 312.900  
47 Code D300(100*8mm) PMECO Bộ 1 326.550  
48 Code D320(100*8mm) PMECO Bộ 1 345.450  
49 Code D340(100*8mm) PMECO Bộ 1 364.350  
50 Code trụ đôi D195(390) - 80*8ly PMECO Bộ 1 277.305  
51 Code trụ đôi D205(410) - 80*8ly PMECO Bộ 1 280.455  
52 Code trụ đôi D220(440) - 80*8ly PMECO Bộ 1 299.775  
53 Code trụ đôi D2405(480) - 80*8ly PMECO Bộ 1 315.840  
54 Code trụ đôi D254(508) - 80*8ly PMECO Bộ 1 336.735  
55 Code trụ đôi D264(528) - 80*8ly PMECO Bộ 1 339.990  
56 Code trụ đôi D300(600) - 80*8ly PMECO Bộ 1 405.825  
50 Code trụ đôi D195(390) - 100*8ly PMECO Bộ 1 339.990  
51 Code trụ đôi D205(410) - 100*8ly PMECO Bộ 1 346.710  
52 Code trụ đôi D220(440) - 100*8ly PMECO Bộ 1 373.695  
53 Code trụ đôi D2405(480) - 100*8ly PMECO Bộ 1 389.760  
54 Code trụ đôi D254(508) - 100*8ly PMECO Bộ 1 405.825  
55 Code trụ đôi D264(528) - 100*8ly PMECO Bộ 1 421.890  
56 Code trụ đôi D300(600) - 100*8ly PMECO Bộ 1 454.020  
50 Code thùng D280 tim 400 (40*3+50*4) PMECO Bộ 1 73.500  
51 Code thùng D280 tim 300 (40*4+40*4) PMECO Bộ 1 73.500  
  DÂY ĐAI + KHOÁ ĐAI          
52 Dây đai Inox 20x0,4mm (50m/cuộn) PMECO Cuộn 1 199.500  
53 Dây đai Inox 20x0,4mm (1,2m/sợi) PMECO Sợi 1 7.350  
54 Khoá đai A20 PMECO Cáia 1 1.575  
55 Khoá đai A10 PMECO Cái 1 1.050  
  SỨ CÁC LOẠI          
1 Sứ đứng 15kV ĐR 370mm CON không ty ML2 Cái 1 101.850  
2 Sứ đứng 24kV ĐR 460mm CON không ty ML2 Cái 1 132.300  
3 Sứ đứng 24kV ĐR 530mm màu nâu không ty ML2 Cái 2 183.750  
4 Sứ đứng 24kV ĐR 460mm CON không ty ML2 Cái 1 120.750  
5 Sứ đứng 24kV ĐR 540mm CON không ty ML2 Cái 1 138.600  
6 Sứ đứng 24kV ĐR 600mm CON không ty ML2 Cái 1 193.200  
7 Sứ đứng 24kV ĐR 600mm CMB không ty ML2 Cái 1 193.200  
8 Sứ đứng 24kV ĐR 630mm CMB không ty ML2 Cái 1 211.050  
9 Sứ đứng 36kV ĐR 720mm CMB không ty ML2 Cái 1 277.200  
10 Sứ đứng 36kV ĐR 770mm CMB không ty ML2 Cái 1 308.700  
11 Sứ đứng 36kV ĐR 875mm CMB không ty ML2 Cái 1 341.250  
12 Polymer cách điện đứng 24kV line post + ty ĐR
510mm
ML2 Cái 1 262.500  
13 Polymer cách điện đứng 24kV line post + ty ĐR
640mm
ML2 Cái 1 273.000  
14 Polymer cách điện đứng 24kV line post + ty ĐR
680mm
ML2 Cái 1 283.500  
15 Polymer cách điện đứng 36kV line post + ty ĐR
950mm
ML2 Cái 1 391.650  
16 Sứ đứng 24kV loại line post + ty ĐR 600mm ML2 Cái 1 253.050  
17 Sứ đứng 24kV loại pin post + ty ĐR 530mm ML2 Cái 1 239.925  
18 Sứ đứng 24kV loại pin post + ty ĐR 600mm ML2 Cái 1 278.250  
19 Sứ đứng 36kV loại line post + ty ĐR 720mm ML2 Cái 1 289.800  
20 Sứ đứng 36kV loại pin post + ty ĐR 720mm ML2 Cái 1 319.200  
21 Sứ đứng 35kV loại line post + ty ĐR 760mm ML2 Cái 1 341.250  
22 Sứ đứng 35kV loại line post + ty ĐR 875mm ML2 Cái 1 363.300  
23 Polymer cách điện đứng 24kV line post + ty ĐR
780mm
ML2 Cái 1 378.000  
24 Ty sứ đứng 180mm - 24kV PMECO Cây 1 43.050  
25 Ty sứ đứng 150mm - 24kV PMECO Cây 1 42.000  
26 Ty sứ đứng 265mm - 24kV đầu bọc chì PMECO Cây 1 57.750  
27 Chân sứ đỉnh thẳng 870 đầu col PMECO Cây 1 67.200  
28 Chân sứ đỉnh cong 870 đầu col PMECO Cây 1 68.250  
29 Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly bọc chì sứ 24kV PMECO Cây 1 79.800  
30 Chân sứ đỉnh cong 870*3ly bọc chì sứ 24kV PMECO Cây 1 80.850  
31 Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly dùng sứ Polymer PMECO Cây 1 72.450  
32 Chân sứ đỉnh cong 870*3ly dùng sứ Polymer PMECO Cây 1 74.550  
33 Sứ đứng chống mặn 24kV ĐR 600mm HLS Bộ 1 202.650  
34 Sứ đỡ tăng cường FCO 24 kV polymer, DR 320mm ML2 Cái 1 241.500  
35 Sứ đỡ tăng cường FCO 24 kV polymer, DR 600mm ML2 Cái 1 388.500  
36 Sứ treo polymer 24kV - 8 bát ML2 Chuỗi 1 184.800  
37 Sứ treo polymer 24kV - 6 bát ML2 Chuỗi 1 170.100  
38 Sứ treo polymer 24kV - 6 bát DTR Chuỗi 1 120.750  
39 Sứ treo polymer 35kV ML2 Chuỗi 1 215.250  
40 Sứ chằng nhỏ (ML - HLS) ML2 Cục 1 33.600  
41 Sứ chằng lớn (ML- HLS) ML2 Cục 1 54.600  
42 Sứ ống chỉ nhỏ  (ML - HLS) ML2 Cục 1 11.550  
43 Mốc cảnh báo cáp ngầm bằng gang ML2 Cái 1 59.850  
44 Mốc cảnh báo cáp ngầm bằng sứ (Minh Long) ML2 Cái 1 33.600  
  KHOÁ NÉO ( KẸP CĂNG DÂY)          
1 Khóa néo cong 3U 70-120 (dây trần) PMECO Cái 1 87.150  
2 Khóa néo cong 3U 120-150 (dây trần) PMECO Cái 1 87.150  
3 Khóa néo cong 3U 150-240(dây bọc) PMECO Cái 1 110.250  
4 Khóa néo cong 4U 70-120 (dây trần) PMECO Cái 1 118.650  
5 Khóa néo cong 4U 120-150 (dây trần) PMECO Cái 1 118.650  
6 Khóa néo cong 4U 150-240(dây bọc) PMECO Cái 1 126.000  
7 Khoá néo thẳng (Lem) 3U Nhỏ (50 - 70) PMECO Cái 1 51.450  
8 Khoá néo thẳng (Lem) 5U Nhỏ (95 - 120) PMECO Cái 1 78.750  
9 Khoá néo thẳng (Lem) 5U lớn (185 - 240) PMECO Cái 1 107.100  
10 Khóa đỡ yên ngựa (3mm) treo dây TT PMECO Cái 1 89.250  
11 Khóa đỡ yên ngựa (4mm) treo dây TT PMECO Cái 1 99.750  
12 Lem bá súng 4U (95-120) - (4mm) PMECO Cái 1 133.350  
13 Lem bá súng 4U (120-240) - (4mm) PMECO Cái 1 138.600  
14 Ống STK f21x1,9mm PMECO Mét 1 25.200  
15 Máng che dây chằng PMECO Cái 1 35.700  
16 Maní ngắn F16 PMECO Cái 1 18.900  
17 Maní dài F16 PMECO Cái 1 19.950  
18 Maní ngắn F18 PMECO Cái 1 24.150  
19 Maní dài F18 PMECO Cái 1 26.250  
20 Bộ neo xoè - 2.5ly PMECO Cái 1 69.300  
21 Bộ neo xoè - 2.5ly (Chảo 3ly) PMECO Cái 1 73.500  
22 Bộ neo xoè - 3ly PMECO Cái 1 80.850  
23 Ty neo 16x2,4m PMECO Cây 1 147.000  
24 Ty neo 22x2,4m PMECO Cây 1 262.500  
25 Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ kẽm) PMECO Cây 1 97.650  
26 Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ đồng) (Thân F15,6) PMECO Cây 1 84.000  
27 Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ đồng) (Thân F15,2) PMECO Cây 1 79.800  
28 Nhẫn xiết cáp PMECO cái 1 12.600  
29 Kẹp tiếp địa F16 thau (Lớn) PMECO Cái 1 5.775  
30 Kẹp tiếp địa F22 đỏ PMECO Cái 1 10.500  
  GIÁP NÍU + GIÁP BUỘC          
1 Giáp níu dây bọc 25mm VN Sợi 1 123.900  
2 Giáp níu dây bọc 50mm VN Sợi 1 131.250  
3 Giáp níu dây bọc 70mm VN Sợi 1 152.250  
4 Giáp níu dây bọc 95mm VN Sợi 1 176.400  
5 Giáp níu dây bọc 120mm VN Sợi 1 189.000  
6 Giáp níu dây bọc 150mm VN Sợi 1 215.250  
7 Giáp níu dây bọc 185mm VN Sợi 1 225.750  
8 Giáp níu dây bọc 240mm VN Sợi 1 278.250  
9 Yếm + U giáp níu (nhỏ) VN Bộ 1 19.950  
10 Yếm + U giáp níu (lơn) VN Bộ 1 21.000  
11 Giáp buộc đầu sứ đơn 24kV 50mm2 VN Sợi 1 71.400  
12 Giáp buộc đầu sứ đơn 24kV 70mm2 VN Sợi 1 71.400  
13 Giáp buộc đầu sứ đơn 24kV 95mm2 VN Sợi 1 71.400  
14 Giáp buộc đầu sứ đơn 24kV 120mm2 VN Sợi 1 92.400  
15 Giáp buộc đầu sứ đơn 24kV 150mm2 VN Sợi 1 92.400  
16 Giáp buộc đầu sứ đơn 24kV 240mm2 VN Sợi 1 92.400  
17 Giáp buộc cố sứ đơn 24kV 50mm2 VN Sợi 1 78.750  
18 Giáp buộc cố sứ đơn 24kV 70mm2 VN Sợi 1 78.750  
19 Giáp buộc cố sứ đơn 24kV 95mm2 VN Sợi 1 87.150  
20 Giáp buộc cố sứ đơn 24kV 120mm2 VN Sợi 1 108.150  
21 Giáp buộc cố sứ đơn 24kV 150mm2 VN Sợi 1 108.150  
22 Giáp buộc cố sứ đơn 24kV 240mm2 VN Sợi 1 108.150  
22 Giáp buộc đầu sứ đôi 24kV 50mm2 VN Sợi 1 205.800  
23 Giáp buộc đầu sứ đôi 24kV 70mm2 VN Sợi 1 205.800  
24 Giáp buộc đầu sứ đôi 24kV 95mm2 VN Sợi 1 205.800  
25 Giáp buộc đầu sứ đôi 24kV 120mm2 VN Sợi 1 215.250  
26 Giáp buộc đầu sứ đôi 24kV 150mm2 VN Sợi 1 215.250  
27 Giáp buộc đầu sứ đôi 24kV 240mm2 VN Sợi 1 215.250  
  DÂY CHÌ TRUNG THẾ          
1 Fuse link 2A TQ Sợi 1 19.950  
2 Fuse link 3A TQ Sợi 1 19.950  
3 Fuse link 6A TQ Sợi 1 21.000  
4 Fuse link 8A TQ Sợi 1 21.000  
5 Fuse link 10A TQ Sợi 1 23.100  
6 Fuse link 12A TQ Sợi 1 23.100  
7 Fuse link 15A TQ Sợi 1 24.150  
8 Fuse link 20A TQ Sợi 1 26.250  
9 Fuse link 25A TQ Sợi 1 26.250  
10 Fuse link 30A TQ Sợi 1 29.400  
11 Fuse link 40A TQ Sợi 1 34.650  
12 Fuse link 50A TQ Sợi 1 44.100  
13 Fuse link 60A TQ Sợi 1 50.400  
14 Fuse link 65A TQ Sợi 1 50.400  
15 Fuse link 80A TQ Sợi 1 57.750  
16 Fuse link 100A TQ Sợi 1 70.350  
17 Fuse link 140A TQ Sợi 1 131.250  
18 Dây chì niêm thùng công tơ TQ kg 1 225.750  
19 Hạt chì niêm thùng công tơ TQ kg 1 131.250  
20 Fuse link 1A Tuấn Ân Sợi 1 25.200  
21 Fuse link 2A Tuấn Ân Sợi 1 28.350  
22 Fuse link 3A Tuấn Ân Sợi 1 28.350  
23 Fuse link 4A Tuấn Ân Sợi 1 28.350  
24 Fuse link 5A Tuấn Ân Sợi 1 29.400  
25 Fuse link 6A Tuấn Ân Sợi 1 30.450  
26 Fuse link 8A Tuấn Ân Sợi 1 30.450  
27 Fuse link 10A Tuấn Ân Sợi 1 31.500  
28 Fuse link 12A Tuấn Ân Sợi 1 32.550  
29 Fuse link 15A Tuấn Ân Sợi 1 32.550  
30 Fuse link 20A Tuấn Ân Sợi 1 37.800  
31 Fuse link 25A Tuấn Ân Sợi 1 39.900  
32 Fuse link 30A Tuấn Ân Sợi 1 44.100  
33 Fuse link 40A Tuấn Ân Sợi 1 49.350  
34 Fuse link 45A Tuấn Ân Sợi 1 66.150  
35 Fuse link 50A Tuấn Ân Sợi 1 66.150  
36 Fuse link 65A Tuấn Ân Sợi 1 69.300  
37 Fuse link 80A Tuấn Ân Sợi 1 90.300  
38 Fuse link 100A Tuấn Ân Sợi 1 129.150  
39 Fuse link 120A Tuấn Ân Sợi 1 145.950  
40 Fuse link 140A Tuấn Ân Sợi 1 154.350  
41 Fuse link 200A Tuấn Ân Sợi 1 189.000  
  ỐNG NHỰA XOẮN HDPE          
1 TFP φ 25/32 VN mét 1 8.138  
2 TFP φ 30/40 VN mét 1 8.789  
3 TFP φ 40/50 VN mét 1 12.890  
4 TFP φ 50/65 VN mét 1 17.252  
5 TFP φ 65/85 VN mét 1 25.389  
6 TFP φ 70/90 VN mét 1 30.337  
7 TFP φ 80/115 VN mét 1 33.201  
8 TFP φ 90/112 VN mét 1 37.107  
9 TFP φ 100/130 VN mét 1 41.013  
10 TFP φ 125/160 VN mét 1 66.077  
11 TFP φ 150/195 VN mét 1 98.952  
12 TFP φ 160/210 VN mét 1 120.435  
13 TFP φ 175/230 VN mét 1 149.730  
14 TFP φ 200/260 VN mét 1 186.837  
15 TFP φ 250/320 VN mét 1 374.325  
  BASS LI, LL          
1 Bass LI 6ly PMECO Cái 1 37.800  
2 Bass LL 6ly PMECO Cái 1 50.400  
3 Bass LI 8ly PMECO Cái 1 47.250  
4 Bass LL 8ly PMECO Cái 1 57.750  
  THIẾT BỊ          
1 LA 18kV OHIO Cái 1 871.500  
2 LA 18kV Cooper Cái 1 892.500  
3 LA 24kV Cooper Cái 1 1.312.500  
4 LA 42kV Cooper Cái 1 1.806.000  
5 FCO polymer 100A-27kV AB Chance Cái 1 2.995.650  
6 FCO polymer 200A-27kV AB Chance Cái 1 3.412.500  
7 LBFCO Sứ 100A-27kV AB Chance Cái 1 3.150.000  
8 LBFCO Polymer 100A-27kV AB Chance Cái 1 4.452.000  
9 LBFCO Polymer 200A-27kV AB Chance Cái 1 4.662.000  
10 FCO sứ 100A-27kV, DR 320mm Chance Cái 1 1.627.500  
11 LA 18kV Sarah Cái 1 682.500  
12 FCO Polymer 100A-27kV Sarah Cái 1 892.500  
13 LBFCO Polymer 100A-27kV Sarah Cái 1 1.270.500  
14 LBFCO Polymer 200A-27kV Sarah Cái 1 1.386.000  
  Dây chì          
1 Fuselink 1K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 25.200  
2 Fuselink 2K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 27.825  
3 Fuselink 3K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 27.825  
4 Fuselink 4K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 28.455  
5 Fuselink 5K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 29.085  
6 Fuselink 6K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 30.030  
7 Fuselink 8K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 30.555  
8 Fuselink 10K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 30.765  
9 Fuselink 12K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 31.395  
10 Fuselink 15K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 32.130  
11 Fuselink 20K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 37.695  
12 Fuselink 25K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 39.795  
13 Fuselink 30K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 44.100  
14 Fuselink 40K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 49.245  
15 Fuselink 45K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 65.835  
16 Fuselink  50K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 65.835  
17 Fuselink 65K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 69.615  
18 Fuselink 80K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 90.300  
19 Fuselink 100K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 129.990  
20 Fuselink 120K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 146.790  
21 Fuselink 140K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 156.030  
22 Fuselink 200K - Tuấn Ân Tuấn Ân Sợi 1 190.680  
23 FCO 100A - 27KV -125KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.084.440  
24 FCO 200A - 27KV-125KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.198.365  
25 FCO 100A - 27KV-150KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.184.085  
26 FCO 200A - 27KV -150KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.324.680  
27 LBFCO 100A - 27KV-125KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.480.080  
28 LBFCO 200A -27KV-125KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.570.590  
29 LBFCO 100A - 27KV-150KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.607.865  
30 LBFCO 200A - 27KV-150KV BIL - sứ (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.714.650  
31 FCO 100A - 27KV - 150KV BIL - Polymer (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.149.015  
32 FCO 200A - 27KV - 150KV BIL - Polymer (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.331.715  
33 LBFCO 100A - 27KV-150KV BIL - Polymer (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.550.640  
34 LBFCO 200A - 27KV-150KV BIL - Polymer (có bass) Tuấn Ân Cái 1 1.631.595  
35 LA 18KV - MCOV  15.3 - 10KA Tuấn Ân Cái 1 888.510  
36 LTD 800A - 38KV - 120KN (không cosse) Tuấn Ân Cái 1 2.131.290  
37 DS 1 pha 630A - 24Kv-150 KV BIL, OD, polymer Tuấn Ân Cái 1 2.291.625  
38 Cosse nhôm LTD Tuấn Ân Cái 1 129.150  
39 Phụ kiện lắp DS 1 pha 24Kv Tuấn Ân Bộ 1 110.985  
40 DS 3P- 630A - 24KV-150 KV BIL Sứ OD, lắp phương
đứng trên 1 trụ (Bộ sào 8 mét)
Tuấn Ân Bộ 1 11.865.000  
41 DS 3P- 630A - 24Kv-150 KV BIL, OD, Polymer, 2
phương, lắp trên 1 trụ (Bộ sào 8 mét)
Tuấn Ân Bộ 1 12.705.000  
42 DS 3 pha 630A - 24KV- ID, không bệ chì Tuấn Ân Bộ 1 7.906.710  
43 DS 3 pha 630A - 24KV- ID, có bệ chì Tuấn Ân Bộ 1 11.013.870  
44 DS 3 pha 630A - 24Kv - ID, có bệ chì - liên động chì Tuấn Ân Bộ 1 12.493.005  
45 Bộ Truyền Động DS Indoor Tuấn Ân Bộ 1 358.365  
46 Bộ Truyền Động DS Indoor có bệ chì liên động Tuấn Ân Bộ 1 364.455  
47 Chuỗi treo 24Kv - 70KN, Polymer Tuấn Ân Cái 1 204.855  
48 Pin post/Line post 24Kv- 680, Polymer (không ty) Tuấn Ân Cái 1 245.595  
49 Pin post/Line post 24Kv- 840, Polymer (không ty) Tuấn Ân Cái 1 298.935  
50 Pin post/Line post 24Kv- 680, Polymer + kẹp (không
ty)
Tuấn Ân Cái 1 318.045  
51 Pin post/Line post 24Kv- 840, Polymer + kẹp (không
ty)
Tuấn Ân Cái 1 353.955  
52 Ty Pin post/Line post 24Kv- 35Kv, M20 dài 180mm Tuấn Ân Cái 1 39.795  
53 Sứ tăng cường FCO, LBFCO- polymer Tuấn Ân Cái 1 337.470  
54 MCB   1 pha 32A  - 6KA - TA Tuấn Ân Cái 1 28.875  
55 MCB   1 pha 40A  - 6KA -TA Tuấn Ân Cái 1 31.920  
56 MCB   1 pha 50A  - 6KA -TA Tuấn Ân Cái 1 34.125  
57 MCB   1 pha 63A  - 6KA -TA Tuấn Ân Cái 1 34.860  
58 Móc treo cáp ABC 4x25mm2 Tuấn Ân Cái 1 16.695  
59 Móc treo cáp ABC 4x35mm2 Tuấn Ân Cái 1 18.165  
60 Móc treo cáp ABC 4x50mm2 Tuấn Ân Cái 1 18.900  
61 Móc treo cáp ABC 4x70mm2 Tuấn Ân Cái 1 19.635  
62 Móc treo cáp ABC 4x95mm2 Tuấn Ân Cái 1 21.210  
63 Móc treo cáp ABC 4x120mm2 Tuấn Ân Cái 1 22.785  
64 Móc treo cáp ABC 4x150mm2 Tuấn Ân Cái 1 28.245  
65 Kẹp ngừng cáp ABC 2 x50 mm2 Tuấn Ân Cái 1 39.480  
66 Kẹp ngừng cáp ABC 2 x70 mm2 Tuấn Ân Cái 1 40.215  
67 Kẹp ngừng cáp ABC 2 x 90mm2 Tuấn Ân Cái 1 41.685  
68 Kẹp ngừng  ABC 2 x (6 - 35)mm2 Tuấn Ân Cái 1 13.965  
69 Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 Tuấn Ân Cái 1 33.390  
70 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 Tuấn Ân Cái 1 45.570  
71 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 Tuấn Ân Cái 1 52.395  
72 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-150)mm2 Tuấn Ân Cái 1 63.735  
73 Nối bọc  IPC 16-95, Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  4 - 16 /
16 - 95, 1 boulon M8 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 22.155  
74 Nối bọc  IPC 35-95, Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  16 - 35
/ 16 - 95, 1 boulon M8 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 28.140  
75 Nối bọc  IPC 70-95, Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  16 - 70
/ 35 - 95, 1 boulon M10 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 40.110  
76 Nối bọc  IPC 95-95, Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  25 - 95
/ 25 - 95, 2 boulon M8 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 44.100  
77 Nối bọc  IPC 120-120, Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  70 -
120 /70 - 120, 2 boulon M8 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 72.870  
78 Nối bọc  IPC 95-185,  Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  25 -
150 /50 - 185, 2 boulon M8 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 71.400  
79 Nối bọc  IPC 150-240,  Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  50 -
150 / 95 - 240, 2 boulon M10 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 123.900  
80 Nối bọc  IPC 300-300,  Vỏ cách điện dầy 1-3mm,  50 -
300 / 50 -  300, 2 boulon M10 nhựa
Tuấn Ân Cái 1 217.245  
81 Nối bọc MV IPC 70-95,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35 -
70 / 35 - 95, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 314.370  
82 Nối bọc MV IPC 95-120,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 70
- 95 / 95 - 120, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 381.045  
83 Nối bọc MV IPC 120-120,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm,
35 - 120 / 35 - 120, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 400.995  
84 Nối bọc MV IPC 185-185,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm,
70 - 185 / 70 - 185, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 414.435  
85 Nối bọc MV IPC 70-300,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 35
- 70 / 120 - 300, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 441.105  
86 Nối bọc MV IPC 185-300,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm,
120 - 185 / 185 - 300, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 447.615  
87 Nối bọc MV IPC 300-300,  Vỏ cách điện dầy 3-7mm,
120 - 300 / 120 - 300, 2 boulon M10 thép
Tuấn Ân Cái 1 454.335  
88 Nối ép đồng nhôm WR-159 Tuấn Ân Cái 1 8.085  
89 Nối ép đồng nhôm WR-259 Tuấn Ân Cái 1 9.345  
90 Nối ép đồng nhôm WR-279 Tuấn Ân Cái 1 11.865  
91 Nối ép đồng nhôm WR-379 Tuấn Ân Cái 1 13.965  
92 Nối ép đồng nhôm WR-399 Tuấn Ân Cái 1 15.960  
93 Nối ép đồng nhôm WR-419 Tuấn Ân Cái 1 17.010  
94 Nối ép đồng nhôm WR-815 Tuấn Ân Cái 1 25.200  
95 Nối ép đồng nhôm WR-835 Tuấn Ân Cái 1 26.565  
96 Nối ép đồng nhôm WR-909 Tuấn Ân Cái 1 34.860  
97 Nối ép đồng nhôm WR-929 Tuấn Ân Cái 1 41.895  
98 Kẹp quai 2/0 lọai ty, trung thế Tuấn Ân Cái 1 175.875  
99 Kẹp quai 4/0 lọai ty, trung thế Tuấn Ân Cái 1 223.860  
100 Kẹp quai 150-240 mm2 loại ty, trung thế Tuấn Ân Cái 1 228.480  
101 Kẹp quai 2/0 (loại thường) Tuấn Ân Cái 1 63.630  
102 Kẹp quai 4/0 (loại thường) Tuấn Ân Cái 1 83.265  
103 Kẹp quai 2/0 (boulon inox), trung thế Tuấn Ân Cái 1 138.285  
104 Kẹp quai 4/0 (boulon inox), trung thế Tuấn Ân Cái 1 168.315  
105 Kẹp quai 150-240 (boulon inox), trung thế Tuấn Ân Cái 1 172.830  
106 Kẹp quai dạng ép 50-70 Tuấn Ân Cái 1 103.635  
107 Kẹp quai dạng ép 95-120 Tuấn Ân Cái 1 120.225  
108 Kẹp quai dạng ép 150-240 Tuấn Ân Cái 1 126.210  
109 Hotline 2/0 Tuấn Ân Cái 1 91.770  
110 Hotline 4/0 Tuấn Ân Cái 1 144.375  
111 Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt. Tuấn Ân Cái 1 296.100  
112 Hotline Al 4/0 Tuấn Ân